Triết học là gì? Sự xuất hiện Triết học!
TẠI SAO PHẢI TÊN LÀ TRIẾT HỌC MÀ KHÔNG PHẢI CÁI TÊN KHÁC?
Sở dĩ phải gọi là triết học mà không thể bằng một tên gọi khác, bởi đây không phải là một hệ tri thức kỹ thuật hay tập hợp các mệnh đề rời rạc, mà là hình thức cao nhất của tư duy lý luận, nơi con người tự ý thức về bản thân, xã hội và trật tự vũ trụ. Từ nguồn gốc philosophia của phương Tây – tình yêu đối với sự minh triết – triết học đã khẳng định mình là hành trình truy tìm căn nguyên và ý nghĩa tối hậu của tồn tại. Tinh thần ấy không chỉ hiện diện ở Hy Lạp cổ đại, mà còn thể hiện sâu sắc trong truyền thống tư tưởng phương Đông.
Ở Trung Hoa, chữ “triết” (哲) gắn với minh tri và thông đạt đạo lý, lấy “đạo” làm nền tảng, xem triết học là con đường tu dưỡng con người và kiến tạo trật tự xã hội, nơi tư duy không tách rời thực hành, nhận thức không tách rời trách nhiệm lịch sử. Trong khi đó, triết học Ấn Độ cổ đại lại đi sâu vào chiều kích nội tâm và giải thoát tinh thần, đặt những câu hỏi căn bản về bản ngã (ātman), thực tại tối hậu (brahman), nghiệp (karma) và khổ đau của kiếp người, coi triết học không chỉ là suy tư lý luận mà còn là con đường tu tập nhằm giải phóng con người khỏi vô minh và luân hồi. Dù biểu hiện khác nhau, triết học phương Tây thiên về lý tính, Trung Hoa nhấn mạnh đạo lý và trật tự xã hội, Ấn Độ cổ đại hướng tới giải thoát tinh thần, nhưng tất cả đều gặp nhau ở một điểm chung: triết học là sự truy vấn tận cùng về chân lý, giá trị và ý nghĩa sống của con người.
Chính vì vậy, gọi là triết học để khẳng định đây là minh triết nhân loại ở trình độ cao nhất, nơi tư duy gắn với vận mệnh con người và cộng đồng, và mọi tên gọi khác mang tính kỹ thuật hay công cụ đều không thể bao quát được chiều sâu bản thể, giá trị và tinh thần giải phóng vốn là linh hồn của triết học.
TRIẾT HỌC XUẤT HIỆN KHI NÀO? VÀ CÓ PHẢI KHOA HỌC XUẤT HIỆN ĐẦU TIÊN KHÔNG?
Triết học xuất hiện vào khoảng thế kỷ VIII – VI trước Công nguyên, trong bối cảnh các nền văn minh lớn như Hy Lạp cổ đại, Trung Hoa và Ấn Độ cổ đại bước vào giai đoạn phát triển mới của đời sống kinh tế – xã hội, khi nhà nước hình thành, chữ viết ra đời, phân công lao động ngày càng sâu sắc và con người có điều kiện vượt khỏi những nhu cầu sinh tồn trực tiếp để suy tư về thế giới và chính mình. Khi đó, con người bắt đầu rời bỏ cách lý giải hiện thực bằng thần thoại và niềm tin thuần túy, chuyển sang tư duy lý luận, truy vấn bản chất, nguyên nhân và quy luật của tự nhiên, xã hội và con người, từ đó triết học ra đời như hình thức tư duy phản tư và khái quát cao nhất.
Triết học không nảy sinh một cách ngẫu nhiên trong lịch sử, mà là sản phẩm của một trình độ phát triển nhất định của đời sống vật chất và tinh thần xã hội. Trước khi triết học ra đời, con người đã có những hình thức nhận thức tiền–khoa học như kinh nghiệm sản xuất, tri thức dân gian, thần thoại và tôn giáo, phản ánh hiện thực một cách trực quan, cảm tính và chịu sự chi phối mạnh mẽ của niềm tin. Chỉ khi thực tiễn xã hội phát triển đến mức nhất định, đòi hỏi phải khái quát hóa kinh nghiệm sống và nhận thức thế giới bằng tư duy lý luận, thì triết học mới xuất hiện như khoa học đầu tiên của nhân loại, nơi con người lần đầu tiên hệ thống hóa những quan niệm chung nhất về tự nhiên, xã hội và bản thân mình bằng khái niệm và logic.
Trong giai đoạn đầu, khi sự phân công khoa học chưa hình thành, triết học giữ vai trò bao trùm toàn bộ tri thức lý luận, thực hiện chức năng thế giới quan và phương pháp luận đối với nhận thức và hoạt động thực tiễn. Về sau, cùng với sự phát triển của thực tiễn sản xuất và của phương pháp nhận thức, các khoa học cụ thể dần tách ra khỏi triết học để trở thành những ngành độc lập. Do đó, mặc dù không phải là hình thức nhận thức sớm nhất, triết học vẫn giữ vị trí là nền tảng khoa học lý luận đầu tiên, đặt cơ sở tư tưởng cho sự ra đời và phát triển của khoa học.
VẬY NHỮNG AI ĐÃ ĐẶT NỀN MÓNG CHO CÁC NỀN VĂN MINH XUẤT HIỆN TRIẾT HỌC?
Những nền văn minh xuất hiện triết học không phải do một cá nhân đơn lẻ tạo ra, mà được đặt nền móng bởi những nhà tư tưởng lớn, những người lần đầu tiên dùng lý trí để truy vấn bản chất thế giới và con người, tách khỏi thần thoại thuần túy và mở ra tư duy lý luận có hệ thống.
Ở Hy Lạp cổ đại, nền móng triết học được đặt bởi các nhà triết học tiền Socrates như Thales, Anaximander, Anaximenes, những người đầu tiên tìm nguyên lý đầu tiên của vũ trụ (arché) bằng lý trí. Tiếp đó, Socrates đặt nền móng cho triết học về con người và đạo đức bằng phương pháp đối thoại phản biện; Plato xây dựng hệ thống triết học duy tâm khách quan và học thuyết nhà nước; Aristotle đặt nền tảng cho logic học, bản thể luận và nhiều ngành khoa học sau này, trở thành trụ cột tư tưởng của văn minh phương Tây.
Ở Trung Hoa cổ đại, triết học hình thành trong thời Xuân Thu – Chiến Quốc với sự xuất hiện của Khổng Tử, người đặt nền móng cho Nho gia bằng tư tưởng nhân – lễ – chính danh, coi triết học là con đường tu dưỡng con người và ổn định trật tự xã hội. Lão Tử và Trang Tử khai mở Đạo gia, nhấn mạnh “đạo”, tự nhiên và vô vi; Mặc Tử, Hàn Phi Tử đại diện cho những dòng tư tưởng khác, tạo nên bức tranh đa nguyên và chiều sâu của triết học Trung Hoa.
Ở Ấn Độ cổ đại, nền móng triết học được đặt bởi các hiền triết của Upanishad, những người lần đầu suy tư sâu sắc về bản ngã (ātman), thực tại tối hậu (brahman) và con đường giải thoát. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đưa triết học Ấn Độ sang một bước ngoặt mới khi phân tích khổ đau, vô thường, vô ngã và con đường giải thoát bằng giác ngộ; các trường phái như Sāṃkhya, Yoga, Nyāya… tiếp tục hệ thống hóa tư duy triết học Ấn Độ.
Nhìn tổng thể, chính những nhà tư tưởng này đã đặt nền móng trí tuệ cho các nền văn minh, không chỉ tạo ra triết học, mà còn hình thành thế giới quan, đạo đức, chính trị và phương thức tư duy chi phối lịch sử nhân loại hàng nghìn năm về sau.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên để chia sẻ cảm nghĩ của bạn.