QUYỀN LỰC TẬP THỂ – SỰ PHỦ ĐỊNH TÍNH


TÁC GIẢ: LÊ HOÀNG NHI / ĐƠN VỊ CÔNG TÁC: KHOA QTKD - ĐẠI HỌC KIÊN GIANG

DẪN LUẬN:

“Giết hắn đi! Giết hắn đi!.. giết nó đi! Hỡi các người, hãy diệt trừ hắn!”
Những tiếng hô vang ấy, xét bề ngoài, chỉ là ngôn từ. Nhưng xét trong chiều sâu tư tưởng, đó là biểu hiện của một trạng thái đạo đức tập thể đã bị kích hoạt. Bằng ngôn từ, con người bộc lộ sự thù ghét; bằng diễn ngôn, họ hợp thức hóa hành vi phủ định người khác. Song, không phải vì thế mà họ tự cho mình là sai. Trái lại, họ luôn tìm thấy cho mình một “cái cớ” để hành động. Cái cớ ấy không nằm ở hành vi, mà nằm ở việc gán nhãn chủ thể thành “nó”. Thông qua nhiều phương thức diễn ngôn khác nhau, tư tưởng “sát nhân” có thể hiện diện ngay trong ý thức của những người tự xem mình là Người Tốt.

I. Khởi nguyên của quyền lực và căn nguyên triết học của nó

Quyền lực không phải là sản phẩm ngẫu nhiên của xã hội, mà bắt nguồn từ chính bản tính con người. Bertrand Russell đã chỉ ra một nhận định mang tính nền tảng:
“Giữa con người và thú vật có nhiều dị biệt, hoặc về phương diện trí năng, hoặc về phương diện cảm xúc. Khác với thú vật, con người có một số ham muốn tự bản chất đã vô hạn nên chẳng thể được thoả mãn hoàn toàn.”
(Chương I, trang 13, Quyền Lực, 1938, Bertrand Russell, Nxb Phụ Nữ Việt Nam).

Chính tính vô hạn của ham muốn đã làm nảy sinh khát vọng quyền lực. Con người không chỉ mong muốn sinh tồn, mà còn mong muốn thống trị, được công nhận, được đặt mình ở vị thế cao hơn kẻ khác. Quyền lực vì thế trở thành một phương thức để con người khẳng định bản thân trong một thế giới đầy cạnh tranh và bất định.

II. Quyền lực tập thể: khái niệm, cơ chế vận hành và tác động xã hội

Quyền lực tập thể, xét theo bản chất, là áp lực được hình thành từ sự thâu gom của nhiều cá nhân nhằm tác động, áp chế hoặc loại trừ một cá nhân hay một nhóm cá nhân khác. Nó không nhất thiết phải biểu hiện dưới dạng bạo lực vật chất; trong nhiều trường hợp, quyền lực tập thể vận hành chủ yếu thông qua diễn ngôn, sự tuân phục và tâm lý đám đông.

Bertrand Russell đã chỉ ra động lực cốt lõi của mối quan hệ này:
“Sự thôi thúc của quyền lực hiển nhiên nơi những lãnh tụ và ẩn tàng nơi những kẻ tuân phục. Người ta theo một lãnh tụ là để chiếm quyền cho phe nhóm mình và chia sẻ các chiến thắng của lãnh tụ mình.”
(Chương II, trang 22, Quyền Lực, 1938, Bertrand Russell, Nxb Phụ Nữ Việt Nam).

Trong cấu trúc ấy, kẻ tuân phục không hoàn toàn là nạn nhân. Họ phục tùng vì sợ hãi, nhưng đồng thời cũng vì khát vọng được đứng về phía kẻ chiến thắng. Chính sự đồng lõa vô thức này đã làm cho quyền lực tập thể trở nên bền vững và khó bị phá vỡ.

Trong đời sống xã hội, quyền con người vốn là giá trị phổ quát cần được bảo vệ. Tuy nhiên, khi quyền lực tập thể vận hành theo hướng độc đoán và toàn trị, những giá trị ấy dễ dàng bị gạt sang một bên. Cá nhân bị cô lập, bị tước đoạt quyền tự do, quyền được nói và quyền được tồn tại như một chủ thể có nhân phẩm. Bằng mỹ từ và diễn ngôn đạo đức, tập thể có thể biến nạn nhân thành một “xác ướp xã hội”, bị bọc trong “lớp vải đầy thảo mộc”, tồn tại nhưng không còn tiếng nói.

Nguy hiểm hơn, quyền lực tập thể thường ngụy biện mối quan hệ giữa Hiện tượng và Bản chất. Những phán xét như “mày có đẹp đâu mà tao nói xấu” thực chất là sự đánh tráo phạm trù, chuyển tiêu chuẩn thẩm mỹ thành phán quyết đạo đức, lấy cái ngẫu nhiên để quy định cái tất yếu. Bằng cách ấy, chủ thể bị “làm đục”, bị gán nhãn, và cuối cùng bị tước bỏ những quyền căn bản vốn có từ khi sinh ra – những quyền chỉ có cộng đồng trao cho, nhưng cũng chính cộng đồng ấy có thể tước đi.

Song song với quá trình loại trừ, quyền lực tập thể còn tự kiến tạo cho mình những biểu tượng về cái cao cả. Đó có thể là hình ảnh một “tòa lâu đài uy nghiêm tráng lệ cùng tên chủ và tôi tớ hầu hạ”, khiến bất kỳ ai đứng ngoài cũng vừa ngưỡng mộ, vừa khao khát được bước vào hoặc ít nhất là được kết thân với người chủ. Chính sự mê hoặc ấy đã làm cho con người tự nguyện từ bỏ tính độc lập của mình để trở thành một phần của cấu trúc quyền lực.

III. Đối diện với quyền lực tập thể và trách nhiệm của chủ thể

Trước nguy cơ bị tha hóa bởi quyền lực tập thể, điều trước hết mà chủ thể cần giữ gìn là lý tính. Lý tính ở đây không phải là sự trống rỗng tri thức, mà là sự tỉnh táo trước cám dỗ của quyền lực cấu trúc. Khi cá nhân khao khát được hòa mình vào quyền lực ấy, họ đồng thời chấp nhận đánh đổi tính độc đáo của mình.

Martin Heidegger từng cảnh báo rằng khi con người bị khách thể hóa, họ sẽ đánh mất tính nhân vị độc đáo. Trong mạch tư tưởng đó, triết học Mác – Lênin cũng khẳng định “cái riêng là đa dạng, phong phú”. Do vậy, việc tự biến mình thành một phần vô danh của cấu trúc chính là hành vi tự phủ định bản thân, đồng thời tiếp tay cho sự phủ định người khác.

Trong những hoàn cảnh cực đoan, khi chủ thể không còn khả năng lựa chọn, thỏa hiệp có thể trở thành giải pháp sinh tồn. Tuy nhiên, thỏa hiệp không đồng nghĩa với đồng nhất. Như lời Fontenelle được Immanuel Kant trích dẫn:
“Trước một kẻ quyền quý, tôi cúi mình nhưng tinh thần tôi không cúi.”
(A136, trang 146, Phê phán lý tính thực hành, 1788, Immanuel Kant, Nxb Tri Thức, bản dịch BVNS).

Đó là giới hạn cuối cùng để con người bảo vệ phẩm giá của mình trước sức ép của quyền lực.

Ý NGHĨA PHƯƠNG PHÁP LUẬN...

Quyền lực tập thể, nếu không được đặt dưới sự kiểm soát của lý tính và đạo đức, sẽ tất yếu dẫn đến sự phủ định tính người. Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng bạo lực nguy hiểm nhất không phải là bạo lực thể xác, mà là bạo lực được hợp thức hóa bằng đạo đức và danh nghĩa số đông. Trong bối cảnh ấy, việc giữ vững tư duy độc lập, nhân cách tự chủ và tinh thần phản tỉnh không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà còn là trách nhiệm xã hội của mỗi con người.

CLB Triết Học Trẻ
24 Dec 2025
Bình luận (1)
avatar
Red Morpheus 3 tháng trước

Bài viết hay và bài viết cũng đề cập đến một vấn đề mà mình vẫn hay trăn trở, đó là: quyền lực tập thể hay quyền lực số đông và mối liên hệ của nó tới thể chế dân chủ, có hay không việc thể chế dân chủ nói chung sẽ dẫn tới quyền lực số đông và cuối cùng là tạo ra sự chuyên chế số đông mà 1 hoặc 1 vài cá thể có thể trở thành độc tài hoặc chuyên chính cực đoan, dẫn dắt tập thể đó và đè nén, áp bức thiểu số, khi đó, thiểu số mặc nhiên trở thành "sai" trong xã hội dù ở trong bất kỳ điều kiện hay tính chất nào.

Để lại bình luận
Bạn cần đăng nhập để bình luận.